Sửa trang
Thời gian render trang: 06/10/2026 04:58:36.764
CÔNG TY TNHH THIÊN TRƯỜNG DHT
Chất Lượng Tạo Dựng Niềm Tin
Hãy để lại SĐT, chuyên viên tư vấn của chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn miễn phí! Holtine : 0988.777.666

Băng Tải Cao Su Gân V B500

5/5 -
(1 Bình chọn )
Lượt Xem:  100
Giá
0
Kích Thước
Màu Sắc
thông tin sản phẩm
Số Lượng
0

Băng tải cao su gân V B500 bám chắc khi tải dốc, hạn chế trượt, chịu mài mòn. Xem thông số, ứng dụng và cách chọn loại phù hợp với nhu cầu của bạn.
nội dung


Băng tải cao su gân v B500

Chỉ một đoạn vật liệu trượt ngược cũng có thể làm nghẹt máng nạp và buộc cả dây chuyền dừng máy. Trên tuyến vận chuyển nghiêng, bề mặt băng phẳng thường khó giữ cát, hạt hoặc vật liệu dạng cục khi lưu lượng thay đổi. Băng tải cao su gân v B500 sử dụng các gân nổi hình chữ V để tăng khả năng giữ tải, đồng thời duy trì bề rộng danh nghĩa 500 mm phù hợp với nhiều tuyến cấp liệu quy mô vừa. Hiệu quả thực tế không chỉ nằm ở hình dáng gân: kết cấu bố vải, chất lượng cao su, góc nghiêng và cách bố trí máng nạp đều quyết định băng có vận hành ổn định hay không.

Băng tải cao su gân v b500

Cấu tạo quyết định khả năng chịu tải và chống trượt

Khả năng chịu tải và chống trượt của băng tải phụ thuộc vào sự phối hợp giữa gân chữ V, lớp cao su phủ và lõi bố vải. Chiều cao, bước và kiểu gân cần phù hợp với kích thước hạt, độ ẩm và độ bám dính; gân cao giữ vật liệu rời tốt hơn nhưng khó vệ sinh. Hướng lắp phải đối chiếu bản vẽ và thử tải, không chỉ dựa vào hình chữ V. Lớp phủ bảo vệ lõi khỏi mài mòn, va đập; lõi EP thể hiện cấp lực kéo danh nghĩa, không đồng nghĩa với tải trọng vận chuyển thực tế. Cần xét cả chất lượng mặt dưới và liên kết gân để hạn chế hư hỏng.

Gân chữ V phải phù hợp với vật liệu

Các gân cao su được tạo trên mặt tải theo dạng chữ V liên tiếp. Khi băng chuyển động lên dốc, gân tạo điểm chặn để hạn chế vật liệu trôi về phía đuôi băng. Chiều cao, bước gân và kiểu gân hở hoặc gân kín cần được chọn theo kích thước hạt, độ ẩm và mức độ bám dính. Gân thấp thường thích hợp với vật liệu nhỏ, chảy tương đối đều; gân cao có thể giữ vật liệu rời tốt hơn nhưng cũng làm việc vệ sinh, gạt băng phức tạp hơn. Với vật liệu ướt dễ đóng bánh, cần kiểm tra nguy cơ tích tụ tại rãnh gân thay vì chỉ tăng chiều cao gân.

Góc mở của chữ V và hướng lắp băng ảnh hưởng đến đường di chuyển của vật liệu trên mặt tải. Vì cấu hình gân giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau, không nên suy ra chiều chạy đúng chỉ bằng cách nhìn hình chữ V. Cần đối chiếu bản vẽ sản phẩm, ký hiệu chiều chạy và thử tải trước khi vận hành liên tục. Băng có gân đúc liền mặt phủ thường được ưu tiên khi cần hạn chế nguy cơ bong gân; với sản phẩm gân dán, chất lượng liên kết và điều kiện làm việc cần được xác nhận rõ.

Lớp cao su phủ và lõi bố vải

Bên dưới mặt gân là lớp cao su phủ bảo vệ lõi chịu lực khỏi mài mòn, va đập và tác động của môi trường. Lõi thường dùng bố vải EP với số lớp và cấp bền thay đổi theo thiết kế. Trong ký hiệu như EP400/3, con số 400 thể hiện cấp lực kéo danh nghĩa theo đơn vị N/mm chiều rộng băng, còn 3 là số lớp bố; đây không phải tải trọng vật liệu mà băng có thể chở trong mọi điều kiện. Lớp phủ mặt dưới tiếp xúc với tang và con lăn nên cũng phải đủ khả năng chống mài mòn. Nếu chở vật liệu sắc cạnh, việc chọn cao su chỉ theo độ dày mà bỏ qua chất lượng lớp phủ có thể khiến băng hư hỏng sớm.

Dây chuyền băng tải cao su gân v b500

Ứng dụng của băng tải cao su gân v B500 trên tuyến nghiêng

Bề rộng B500 thường được cân nhắc cho các hệ thống cấp liệu cát, đá dăm cỡ phù hợp, nông sản dạng hạt, phân bón khô hoặc vật liệu đóng bao nhỏ. Trong trạm trộn, băng có thể đưa cốt liệu từ phễu chứa lên vị trí cân hoặc chuyển tiếp. Tại cơ sở chế biến nông sản, gân V giúp hạn chế hạt trượt ngược khi phải nâng liệu trong không gian ngắn. Ở mỗi ứng dụng, cần xem xét riêng tính mài mòn, độ ẩm, kích thước cục lớn nhất và yêu cầu vệ sinh.

Gân V không biến mọi tuyến dốc thành tuyến vận chuyển an toàn. Khoảng góc nghiêng tham khảo thường được xem xét ở mức 15–30°, nhưng giới hạn vận hành thực tế phụ thuộc vật liệu, thiết kế gân, tốc độ băng và cách cấp liệu. Vật liệu tròn, khô có thể lăn dù gân vẫn còn tốt; vật liệu ẩm lại có thể bám dính và rơi xuống tại tang xả. Trước khi chốt góc nghiêng, nên thử với mẫu vật liệu thực tế, đặc biệt khi lưu lượng thay đổi theo ca sản xuất.

Với băng rộng danh nghĩa 500 mm, không được mặc định toàn bộ 500 mm đều là bề rộng chứa tải hữu ích. Vật liệu cần được nạp gần tâm băng và chừa khoảng cách hai mép để giảm rơi vãi. Máng nạp quá cao dễ gây va đập, làm mòn mặt phủ cục bộ; máng nạp lệch tâm dễ kéo băng chạy lệch. Nếu vật liệu có dầu, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, phải chọn loại cao su phủ tương ứng thay vì dùng cấu hình cao su thông dụng.

Bảng thông số kỹ thuật băng tải cao su gân v B500

Bảng sau là khoảng thông số tham khảo để lập yêu cầu mua hàng, không phải một cấu hình cố định áp dụng cho mọi nhà cung cấp. Kích thước và giới hạn làm việc cần được xác nhận trên bản vẽ, tài liệu kỹ thuật và điều kiện sử dụng cụ thể.

Thông sốGiá trị tham khảoLưu ý khi xác nhận
Bề rộng danh nghĩa500 mmXác nhận dung sai và bề rộng tải hữu ích
Dạng mặt tảiGân chữ V, hở hoặc kínChọn theo vật liệu và khả năng vệ sinh
Chiều cao gânKhoảng 5–15 mmĐo theo bản vẽ của nhà sản xuất
Lõi chịu lựcBố vải EP, thường 2–5 lớpPhụ thuộc lực căng và chiều dài tuyến
Cấp bền tham khảoEP250–EP630, tùy cấu hìnhKiểm tra ký hiệu đầy đủ, ví dụ EP400/3
Cao su phủ mặt trênKhoảng 3–6 mm, chưa tính chiều cao gânChọn theo mức mài mòn và va đập
Cao su phủ mặt dướiKhoảng 1,5–3 mmĐối chiếu thiết kế tang và con lăn
Góc nghiêng khảo sátKhoảng 15–30°Phải kiểm chứng với vật liệu thực tế
Chiều dài đặt hàngTheo thiết kế tuyếnTính cả phần dự phòng cho mối nối

Khi so sánh báo giá, cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ cấp bền, số lớp bố, độ dày từng lớp phủ, kích thước gân và phương pháp nối băng. Hai cuộn cùng ghi “B500 gân V” vẫn có thể khác đáng kể về kết cấu. Nếu dùng nối lưu hóa, thông số mối nối phải phù hợp với lõi băng; nếu dùng khóa cơ khí, cần kiểm tra ảnh hưởng của khóa đến tang, gạt băng và độ kín tại vị trí nối.

Băng tải cao su gân v b600

Lựa chọn, lắp đặt và kiểm tra trong vận hành

Việc chọn băng tải cao su gân V B500 cần dựa trên lưu lượng, đặc tính vật liệu, chiều dài và độ cao tuyến, đường kính tang cùng môi trường làm việc. Các dữ liệu này giúp tính lực kéo, chọn cấp bền và số lớp bố phù hợp, thay vì quyết định theo cảm tính. Khi lắp đặt, cần căn thẳng khung, chỉnh tang vuông góc, đưa vật liệu vào tâm băng và căng đúng mức. Hãy chạy không tải trước khi tăng tải để phát hiện lệch băng hoặc trượt tang; không tăng lực căng để che giấu sai lệch. Trong vận hành, kiểm tra gân, mép, mối nối, con lăn và vệ sinh phù hợp với rãnh chữ V. Chỉ kiểm tra trực tiếp sau khi dừng máy và cô lập nguồn năng lượng.

Kiểm soát rủi ro từ bản vẽ đến hiện trường

Trước khi đặt mua, cần xác định lưu lượng yêu cầu, khối lượng riêng vật liệu, cỡ hạt lớn nhất, chiều dài tuyến, độ cao nâng, đường kính tang và môi trường làm việc. Các dữ liệu này giúp tính lực kéo, chọn cấp bền và kiểm tra khả năng chạy qua tang. Không chọn số lớp bố theo cảm tính: băng quá yếu có nguy cơ giãn hoặc hỏng mối nối, còn băng quá cứng có thể không phù hợp với tang nhỏ. Công suất động cơ, cơ cấu căng băng và tình trạng con lăn cũng phải được xem xét cùng lúc.

Khi lắp đặt, kiểm tra độ thẳng của khung, độ vuông góc của tang và vị trí rơi vật liệu vào tâm băng. Sau khi căng băng theo hướng dẫn của đơn vị thiết kế, nên chạy không tải rồi tăng tải từng bước để theo dõi độ lệch và hiện tượng trượt tại tang chủ động. Tránh dùng lực căng quá lớn để “chữa” băng chạy lệch, vì cách này làm tăng tải lên ổ trục, lõi băng và mối nối mà không xử lý nguyên nhân.

Trong bảo trì, cần quan sát gân bị mòn lệch, nứt chân gân, bong lớp phủ, mép băng sờn và vật liệu tích tụ trên con lăn hồi. Vị trí mối nối cần được kiểm tra thường xuyên hơn khi tuyến khởi động nhiều lần mỗi ngày. Với băng tải cao su gân v B500, lịch vệ sinh nên phù hợp hình dạng gân: bộ gạt dành cho băng phẳng có thể không tiếp xúc hiệu quả với các rãnh chữ V. Mọi thao tác kiểm tra trực tiếp trên băng phải thực hiện khi thiết bị đã dừng và được cô lập nguồn năng lượng theo quy trình an toàn của cơ sở.

Đặt hàng liên hệ:
Công ty TNHH Thiên Trường DHT- Chuyên cung cấp băng tải chính hãng
VPGD: Số 1 Trần Thủ Độ, phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội
VPGD: 120 Chu văn an, phường 2, Quận 6, TP.HCM
Điện thoại: 0986.289.287
Email: vattucongnghiepthientruong@gmail.com
Website: https://vattuthientruong.vn/

Chuyên viênSố điện thoạiEmailSkype
Trương Minh Tuấn0902.286.811
Bùi Ngọc Thiệu0964.499.989
Nguyễn Thị Mai Hương0987.643.146
Nguyễn Thị Thu Thuỷ0987.643.146
Vũ Thị Hạnh0368.477.666
Hà Thị Thư0975.114.300
Lê Thị Bích Thuý0976.448.296
Nguyễn Thuý Hằng0948.410.558
Lê Thị Thanh Thuỷ0982.219.284
Nguyễn Thị Cẩm Linh0353.507.389
Phan Thị Hồng Hạnh0987.771.758
Đỗ Hải Yến0328.852.599
TẠI SAO NÊN CHỌN CHÚNG TÔI
CÔNG TY TNHH THIÊN TRƯỜNG DHT luôn tâm niệm rằng có được ngày hôm nay, để tồn tại được trên con đường kinh doanh này đó là nhờ sự ủng hộ của các khách hàng từ mọi miền Tổ quốc. Cảm ơn khách hàng gần xa đã tin tưởng và ủng hộ THIÊN TRƯỜNG.
Cam kết chính hãng 100%
Các sản phẩm được nhập trực tiếp từ các thương hiệu nổi tiếng.
Đa dạng mẫu mã
Cung cấp đầy đủ các dòng băng tải, dây đai công nghiệp với đa dạng kích thước, độ dày và quy cách. 
Đội ngũ chuyên nghiệp
Sẵn sàng tư vấn tận tâm và hỗ trợ quý khách 24/7.
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
DỰ ÁN ĐÃ THỰC HIỆN
0986 289 287