|
thông tin sản phẩm
|
|
|---|---|
Một vết rách mép băng tưởng như nhỏ có thể buộc cả dây chuyền nghiền đá dừng hoạt động giữa ca. Với khổ rộng danh nghĩa 800 mm, hiệu quả của băng tải cao su B800 không nằm ở chiều rộng đơn thuần, mà phụ thuộc vào kết cấu lớp bố, chất lượng cao su phủ, mối nối và cách phối hợp với hệ con lăn. Chọn sai một trong những yếu tố này có thể khiến băng trượt trên tang, đổ vật liệu hoặc hỏng sớm dù động cơ vẫn đủ công suất.

Phần chịu kéo chủ yếu là lõi bố vải, thường sử dụng sợi polyester theo chiều dọc và nylon theo chiều ngang, ký hiệu EP. Polyester giúp hạn chế giãn dài khi vận hành; nylon hỗ trợ chịu va đập và uốn qua tang. Các ký hiệu như EP400/3 hoặc EP500/4 lần lượt thể hiện cấp lực kéo danh nghĩa của toàn bộ lõi và số lớp bố theo quy cách nhà sản xuất. Không nên chọn nhiều lớp bố chỉ để “cho chắc”: băng quá cứng có thể khó ôm máng con lăn và đòi hỏi đường kính tang lớn hơn.
Phía trên lõi là lớp cao su phủ mặt tải, trực tiếp tiếp xúc với vật liệu; phía dưới là lớp phủ mặt chạy, tiếp xúc với tang và con lăn. Độ dày có thể được ghi theo dạng 4+2 mm, nghĩa là mặt tải dày 4 mm và mặt chạy dày 2 mm. Đá dăm sắc cạnh cần quan tâm đặc biệt đến khả năng chống cắt, chống mài mòn và chịu va đập; với vật liệu mịn, nguy cơ bám dính và mài mòn liên tục lại nổi bật hơn. Cấp cao su phải được đối chiếu với dữ liệu thử nghiệm của nhà cung cấp, thay vì đánh giá bằng độ dày.
Mối nối lưu hóa tạo vùng chuyển tiếp tương đối đồng đều nhưng cần thiết bị, quy trình và thời gian thi công phù hợp. Nối cơ khí thuận tiện khi phải thay nhanh, song cần kiểm tra sự tương thích với đường kính tang, gạt băng và mức độ va đập. Mép băng bị xơ bố, bong lớp phủ hoặc rách dọc là dấu hiệu phải xử lý sớm: nước và hạt mịn xâm nhập vào lõi có thể làm giảm độ bám dính giữa các lớp. Tuổi thọ mối nối không thể tách rời độ thẳng hàng của toàn tuyến.
Băng tải cao su B800 chỉ xác định chiều rộng danh nghĩa 800 mm; nó không mặc định cấp bố, độ dày, tốc độ hay năng suất. Bảng sau là cấu hình tham khảo để trao đổi kỹ thuật, không thay thế bản vẽ thiết kế và tài liệu xác nhận của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Giá trị hoặc phương án tham khảo | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Chiều rộng băng | 800 mm | Kiểm tra dung sai theo tiêu chuẩn đặt hàng. |
| Lõi chịu kéo | Ví dụ EP400/3, EP500/4 | Chọn theo lực căng tính toán và hệ số an toàn. |
| Cao su phủ | Ví dụ 3+1,5 mm; 4+2 mm; 5+2 mm | Điều chỉnh theo độ mài mòn, cỡ hạt và va đập. |
| Góc máng con lăn | Thường 20°–35° | Phụ thuộc khả năng ôm máng của băng và đặc tính vật liệu. |
| Tốc độ vận hành | Tham khảo 1–3 m/s | Phải tính lại theo tải, cấp liệu và nguy cơ rơi vãi. |
| Đường kính tang | Theo lõi bố, lực căng và hướng dẫn nhà sản xuất | Không suy ra từ chiều rộng 800 mm. |
| Chiều dài băng đặt hàng | Theo chiều dài tuyến và phương án nối | Tính cả đoạn ôm tang, bộ căng và phần dự phòng nối. |
Năng suất cần tính từ tiết diện vật liệu thực tế trên băng, không lấy chiều rộng nhân tốc độ. Công thức tham khảo là Q = 3.600 × A × v × ρ × k, trong đó Q tính bằng tấn/giờ, A là tiết diện dòng vật liệu tính bằng m², v là tốc độ băng tính bằng m/s, ρ là khối lượng riêng rời tính bằng tấn/m³, còn k là hệ số hiệu chỉnh. Chẳng hạn, nếu A đạt 0,035–0,055 m², v bằng 2 m/s, ρ bằng 1,4 tấn/m³ và k bằng 0,85, năng suất tính được khoảng 150–236 tấn/giờ. Đây là ví dụ tính toán, không phải công suất cố định của mọi tuyến B800.
Đơn đặt hàng nên nêu loại vật liệu, cỡ hạt lớn nhất, nhiệt độ vật liệu tại điểm rơi, lưu lượng cực đại, chiều dài tuyến, độ nâng, góc máng và môi trường làm việc. Cao su thông dụng không thể tự động dùng cho vật liệu nóng, dầu mỡ hoặc môi trường có yêu cầu chống cháy. Với than và bụi dễ cháy, cần xem xét cấp chống cháy, chống tĩnh điện và các quy định áp dụng tại nơi lắp đặt. Nếu vận chuyển nguyên liệu thực phẩm, phải yêu cầu vật liệu tiếp xúc phù hợp quy định vệ sinh tương ứng.

Trong mỏ đá và trạm nghiền, B800 thường đảm nhiệm công đoạn chuyển đá sau nghiền hoặc cấp liệu giữa các cụm sàng, nơi băng phải chịu hạt góc cạnh và tải va đập tại cửa nhận. Ở nhà máy xi măng, cùng một khổ băng có thể vận chuyển đá vôi, phụ gia hoặc clinker đã được làm nguội, nhưng mỗi vật liệu đòi hỏi cách chọn cao su phủ khác nhau. Tại trạm trộn, kho cát và dây chuyền tái chế, ưu tiên thường chuyển sang kiểm soát bụi, rơi vãi và khả năng vệ sinh dưới băng.
Điểm cấp liệu cần có máng dẫn hướng hợp lý, cao su chắn mép và con lăn hoặc giường đỡ chịu va đập. Đặt điểm rơi lệch tâm khiến tải dồn về một phía, làm băng chạy lệch và mòn mép. Gạt băng phải tiếp xúc đủ để làm sạch nhưng không ép quá mức gây nóng, mòn mặt phủ. Bộ căng giữ lực căng phù hợp để hạn chế trượt trên tang chủ động; tăng lực căng vô hạn không phải cách sửa một tang bám kém hoặc tuyến lắp sai tâm.
Khi kiểm tra gần tang, con lăn hoặc mối nối, phải cô lập nguồn điện, khóa và gắn thẻ cảnh báo theo quy trình an toàn của cơ sở. Dây giật dừng khẩn cấp, che chắn bộ phận quay và cảm biến lệch băng cần được thử định kỳ. Nhật ký ghi vị trí mòn, chiều dài vết rách, tình trạng mối nối và nguyên nhân xử lý giúp nhận ra hư hỏng lặp lại tại cùng một điểm trên tuyến.
Công ty TNHH Thiên Trường - Chuyên cung cấp băng tải chính hãng
VPGD: Số 1 Trần Thủ Độ, phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội
VPGD: 120 Chu văn an, phường 2, Quận 6, TP.HCM
Điện thoại: 0986.289.287
Email: vattucongnghiepthientruong@gmail.com
Website: https://vattuthientruong.vn/