|
thông tin sản phẩm
|
|
|---|---|
Vật liệu trượt ngược trên đoạn dốc không chỉ làm giảm năng suất: chúng có thể dồn đống tại chân băng, gây kẹt liệu và buộc cả dây chuyền dừng khẩn cấp. Với chiều rộng danh nghĩa 400 mm, Băng Tải Cao Su Gân V B400 thường được cân nhắc cho tuyến vận chuyển có không gian lắp đặt hạn chế và độ nghiêng khiến băng mặt trơn khó giữ vật liệu. Hiệu quả thực tế không nằm ở việc gân trông cao hay dày, mà ở sự phù hợp giữa biên dạng gân, kết cấu bố vải, lớp cao su phủ và đặc tính vật liệu tải.

Khả năng bám tải và tuổi thọ băng tải gân V phụ thuộc vào lõi bố EP, lớp cao su phủ và biên dạng gân. Sợi polyester hạn chế giãn dài, còn sợi nylon giúp ổn định bề rộng. Cấp bền cần được chọn theo tải trọng, chiều dài tuyến, đường kính tang và mối nối; không thể đánh giá sức chịu tải chỉ bằng số lớp bố. Lớp phủ phải phù hợp với mức mài mòn và môi trường có dầu, nhiệt hoặc hóa chất.
Gân V hạn chế vật liệu trượt khi lên dốc, nhưng kiểu gân và chiều cao phải phù hợp với vật liệu, yêu cầu làm sạch và chiều rộng làm việc. Mối nối cần đáp ứng điều kiện vận hành. Nếu băng chạy lệch, cần kiểm tra khung, tang, con lăn và điểm nạp liệu thay vì dựa vào gân để tự căn chỉnh.
Phần chịu kéo của băng thường là các lớp bố EP, trong đó sợi polyester theo chiều dọc giúp hạn chế giãn dài, còn sợi nylon theo chiều ngang hỗ trợ ổn định bề rộng và chịu tác động khi nhận liệu. Số lớp bố và cấp bền phải được chọn theo chiều dài tuyến, tải trọng, đường kính tang và phương pháp nối băng. Không thể suy ra sức chịu tải làm việc chỉ bằng cách đếm số lớp bố: độ bền mối nối, hệ số an toàn và điều kiện khởi động cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn.
Hai mặt lõi bố được bọc cao su. Lớp phủ mặt trên tiếp xúc với vật liệu nên cần được xem xét theo mức độ mài mòn, cạnh sắc, độ ẩm hoặc dầu mỡ; lớp phủ mặt dưới chịu ma sát với tang và con lăn. Với cát, đá nhỏ hoặc nông sản thông thường, có thể xem xét hợp chất cao su thông dụng theo môi trường sử dụng. Nếu vật liệu lẫn dầu, có nhiệt độ cao hoặc chứa hóa chất, cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận cấp cao su chuyên dụng, thay vì mặc định một loại băng dùng được cho mọi điều kiện.
Gân hình chữ V được tạo trên mặt tải để cản vật liệu trượt về phía sau khi băng đi lên dốc. Gân có thể bố trí dạng chữ V liên tục hoặc chữ V ngắt quãng; lựa chọn phụ thuộc vào kích thước hạt, độ kết dính và yêu cầu vệ sinh. Gân quá thấp dễ mất tác dụng khi vật liệu ẩm; gân quá cao lại có thể làm khó khâu làm sạch và ảnh hưởng vị trí cấp liệu. Chiều rộng làm việc thực tế cũng cần kiểm tra vì hai mép băng, chân gân và tấm chắn hông đều chiếm không gian.
Mối nối lưu hóa cần bảo đảm độ bền và giữ bề mặt chuyển tiếp phù hợp với hướng chạy băng; nối cơ khí phải được đánh giá theo đường kính tang, tốc độ và nguy cơ va đập. Đặc biệt, không nên xem gân V là bộ phận tự căn chỉnh băng: hiện tượng chạy lệch vẫn phải được xử lý bằng độ thẳng khung, vị trí tang, con lăn và phân bố liệu tại điểm nạp. Chỉ một điểm nạp lệch tâm cũng có thể khiến mép băng mòn nhanh dù biên dạng gân hoàn toàn đúng thiết kế.

Các trị số dưới đây là khoảng tham khảo để trao đổi kỹ thuật, không phải thông số cố định cho mọi nhà sản xuất. Trước khi đặt mua, cần đối chiếu bản vẽ mặt cắt, phiếu vật liệu và điều kiện vận hành của chính tuyến băng.
| Hạng mục | Thông số tham khảo | Lưu ý xác nhận |
|---|---|---|
| Chiều rộng danh nghĩa | 400 mm | Kiểm tra dung sai và bề rộng hữu dụng giữa hai mép gân. |
| Kết cấu lõi | Bố vải EP, thường 2–4 lớp | Chọn theo lực kéo tính toán và điều kiện nối. |
| Cấp bền bố | Có thể chọn EP100–EP200 mỗi lớp | Yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ ký hiệu cấu tạo. |
| Độ dày thân băng | Thường khoảng 5–10 mm, chưa tính chiều cao gân | Phụ thuộc số lớp bố và độ dày cao su phủ. |
| Chiều cao gân V | Có thể đặt khoảng 5–15 mm | Chọn theo vật liệu, góc dốc và khả năng làm sạch. |
| Góc nghiêng ứng dụng | Khoảng 15°–30° để khảo sát ban đầu | Giới hạn thực tế cần thử với đúng vật liệu và lưu lượng. |
| Tốc độ vận hành | Khoảng 0,5–2,0 m/s để thiết kế sơ bộ | Kiểm tra tải cấp, phát tán bụi và điểm xả liệu. |
| Chiều dài cung cấp | Gia công theo yêu cầu tuyến băng | Thống nhất chiều dài vòng, phương pháp nối và phần dự phòng. |
Đừng mua băng chỉ từ một dòng báo giá ghi “B400 gân V”. Cùng chiều rộng 400 mm nhưng khác chiều cao gân, số lớp bố hoặc loại cao su phủ sẽ cho phương án sử dụng khác nhau. Hồ sơ đặt hàng nên thể hiện tối thiểu chiều rộng, chiều dài, cấu tạo bố, độ dày từng lớp phủ, kích thước và bước gân, loại vật liệu tải, nhiệt độ làm việc và yêu cầu về mối nối.
Băng tải cao su gân V B400 có thể vận chuyển cát, đá dăm cỡ phù hợp, phân bón hạt, thức ăn chăn nuôi và nông sản rời trên tuyến nghiêng. Việc lựa chọn cần dựa vào tính chất vật liệu, góc dốc, lưu lượng, khối lượng riêng xốp và kích thước hạt. Khi vận hành, nên cấp liệu đều, hạn chế va đập lên chân gân và điều chỉnh chắn hông để tránh rơi vãi, mòn mép. Đầu xả cần đủ không gian thoát liệu và có giải pháp làm sạch rãnh gân. Cần kiểm tra hiện tượng trượt liệu, chạy lệch, con lăn, mối nối và độ mòn gân. Dừng máy, cô lập nguồn năng lượng trước khi vệ sinh hoặc xử lý kẹt liệu.
Băng Tải Cao Su Gân V B400 có thể được bố trí trong dây chuyền cấp cát, đá dăm cỡ phù hợp, phân bón dạng hạt, thức ăn chăn nuôi hoặc nông sản rời lên phễu, sàng và thiết bị đóng bao. Ở mỗi ứng dụng, khả năng giữ tải khác nhau đáng kể: hạt khô chảy rời, vật liệu ẩm bết dính và vật liệu có viên lớn không phản ứng giống nhau trên cùng một biên dạng gân. Khi thiết kế, cần xem đồng thời góc nghiêng, lưu lượng theo giờ, khối lượng riêng xốp và kích thước hạt lớn nhất.
Với tuyến dốc, phễu nạp phải đưa liệu vào tương đối đều theo bề rộng, hạn chế đổ trực tiếp những cục lớn từ độ cao gây va đập lên chân gân. Tấm chắn hông cần kín đủ để hạn chế rơi vãi nhưng không ép sát làm cào mòn mép băng. Ở đầu xả, phải dành khoảng trống cho vật liệu rời khỏi các rãnh gân; vật liệu dính cần có phương án làm sạch tương thích với biên dạng mặt băng, bởi lưỡi gạt phẳng thông thường có thể không tiếp xúc hết vùng giữa các gân.

Trong ca vận hành, nên quan sát tình trạng trượt liệu, chạy lệch, tiếng động bất thường ở con lăn và lượng vật liệu bám lại trên nhánh hồi. Khi bảo trì, kiểm tra vết nứt ở chân gân, bong cao su phủ, mép băng sờn và tình trạng mối nối. Nếu gân mòn không đều giữa hai phía, cần tìm nguyên nhân ở vị trí cấp liệu hoặc hệ thống đỡ băng trước khi thay băng mới. Thay băng mà không sửa nguyên nhân chạy lệch chỉ biến hư hỏng cũ thành một khoản chi mới. Mọi thao tác vệ sinh, chỉnh con lăn hoặc xử lý kẹt liệu phải thực hiện sau khi dừng máy và cô lập nguồn năng lượng theo quy trình an toàn của cơ sở.
Đặt hàng liên hệ:
Công ty TNHH Thiên Trường - Chuyên cung cấp băng tải chính hãng
VPGD: Số 1 Trần Thủ Độ, phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội
VPGD: 120 Chu văn an, phường 2, Quận 6, TP.HCM
Điện thoại: 0986.289.287
Email: vattucongnghiepthientruong@gmail.com
Website: https://vattuthientruong.vn/