|
thông tin sản phẩm
|
|
|---|---|
Băng tải cao su gân V B700 là loại băng tải có mặt làm việc được đúc nổi các gân cao su hình chữ V, phù hợp vận chuyển vật liệu rời trên tuyến nghiêng hoặc trong điều kiện hàng có nguy cơ trượt ngược. Ký hiệu B700 thường chỉ khổ rộng danh nghĩa 700 mm; đây không phải cấp độ bền kéo hay mã quy định duy nhất về cấu tạo. Vì vậy, khi đặt mua cần xác định đồng thời chiều dài băng, kiểu gân, độ dày lớp cao su, kết cấu bố vải và điều kiện làm việc thực tế. Chọn sai một thông số có thể khiến băng không tương thích với tang, máng dẫn hoặc lưu lượng của toàn tuyến.
Khác với băng cao su trơn, gân V tạo thành các vách chắn liên tục hoặc gián đoạn trên bề mặt. Khi băng chạy lên dốc, các gân tiếp xúc với vật liệu và hạn chế hiện tượng tụt tải do trọng lực. Thiết kế này thường được cân nhắc trong dây chuyền cấp liệu, trạm trộn, khai thác đá, vận chuyển than, cát, sỏi, nông sản hoặc vật liệu đóng bao. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào hình dạng hạt, độ ẩm, độ dính, tốc độ băng và góc nghiêng, không chỉ riêng chiều cao gân.

Băng tải B700 cần được chọn theo bản vẽ và khoảng hở giữa hai thành máng. Khổ phù hợp tăng diện tích nhận tải, hạn chế va chạm và rơi vãi. Cấu tạo thường gồm cao su phủ, lớp bố chịu lực, mặt dưới và gân đúc. Vật liệu bố, số lớp, độ bền kéo và chiều dày cần xác nhận theo tải trọng, môi trường và tiêu chuẩn. Vật liệu sắc cạnh cần cao su chống mài mòn; dầu, nhiệt hoặc hóa chất đòi hỏi lớp phủ tương thích.
Gân chữ V có nhiều kích thước và hướng lắp, cần phù hợp với cỡ hạt, độ dốc và tốc độ băng. Cần kiểm tra đường kính tang, con lăn, gạt liệu, mối nối và chiều chạy để hạn chế uốn quá mức, bảo đảm băng vận hành ổn định.
Khổ B700 cần được đối chiếu với bản vẽ băng tải và khoảng hở thực tế giữa hai thành máng. Băng quá rộng có thể cọ vào kết cấu, trong khi băng quá hẹp làm giảm diện tích nhận tải và tăng nguy cơ vật liệu rơi khỏi mép. Cấu tạo phổ biến gồm lớp cao su mặt trên, lớp bố chịu lực, lớp cao su mặt dưới và các gân đúc trên bề mặt. Lớp bố có thể sử dụng sợi polyester–nylon (EP), nylon–nylon (NN) hoặc vật liệu khác theo yêu cầu tải trọng và độ giãn.
Độ bền kéo danh nghĩa, số lớp bố và chiều dày cao su không mặc định giống nhau ở mọi sản phẩm B700. Các thông số này cần được nhà cung cấp xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và hồ sơ đặt hàng. Với vật liệu sắc cạnh, cần chú ý khả năng chống mài mòn và chiều dày lớp phủ mặt trên; với môi trường có dầu, nhiệt hoặc hóa chất, cần chỉ định đúng hợp chất cao su tương thích. Nếu chọn cao su không phù hợp, bề mặt có thể chai cứng, nứt hoặc mòn nhanh, làm giảm tuổi thọ cả băng.
Gân V có thể được thiết kế theo hướng chữ V thuận hoặc ngược theo chiều chạy, dạng liên tục hoặc có khoảng hở, với chiều cao và bước gân khác nhau. Kích thước gân cần phù hợp với cỡ hạt và tính chất vật liệu: gân thấp có thể không giữ được tải trên dốc, còn gân quá cao gây khó khăn cho việc nạp liệu, vệ sinh hoặc chạy qua hệ thống con lăn. Góc nghiêng cho phép không có một trị số chung cho mọi công trình; đội ngũ thiết kế cần tính đến vật liệu, tốc độ băng, hình học gân và chiều dài đoạn nâng.
Do gân nhô khỏi mặt băng, phải kiểm tra đường kính tang, vị trí con lăn đỡ, gạt liệu và thiết bị chuyển tiếp. Tang quá nhỏ hoặc bố trí không phù hợp có thể làm tăng ứng suất uốn tại vùng gân và mối nối. Cũng cần xác định chiều chạy vì một số kiểu gân được tối ưu cho hướng vận hành nhất định. Trước khi sản xuất, nên gửi bản vẽ hoặc ảnh tuyến băng, thông số tang chủ động – tang bị động và yêu cầu lắp đặt để đơn vị cung cấp kiểm tra tính tương thích.

Bảng dưới đây phân biệt thông tin nhận diện thường gặp với thông số phải chốt theo thiết kế. Những mục ghi “theo yêu cầu” không nên tự suy ra từ mã B700, bởi thay đổi môi trường hoặc tải trọng có thể làm cấu hình phù hợp khác đi.
| Thông số | Mô tả | Lưu ý xác nhận |
|---|---|---|
| Loại băng | Băng cao su gân V | Xác nhận kiểu gân, chiều chạy và mục đích sử dụng |
| Khổ rộng danh nghĩa | B700, thường tương ứng 700 mm | Đối chiếu bản vẽ, dung sai và kích thước máng |
| Chiều dài băng | Theo tuyến băng và phương án nối | Đo theo chu vi làm việc, không chỉ đo khoảng cách hai tang |
| Kết cấu chịu lực | EP, NN hoặc cấu tạo được chỉ định | Chốt số lớp, cấp bền kéo và độ giãn cho phép |
| Gân V | Chiều cao, bước gân và hình dạng theo lựa chọn | Phù hợp vật liệu, độ nghiêng và thiết bị chuyển tải |
| Lớp cao su phủ | Mặt trên, mặt dưới và hợp chất cao su | Chọn theo độ mài mòn, dầu, nhiệt độ hoặc hóa chất |
| Mối nối | Lưu hóa nóng, lưu hóa nguội hoặc phương án được duyệt | Phải tương thích với kết cấu băng và điều kiện thi công |
Thông số trên nhãn hoặc phiếu giao hàng nên được đối chiếu với đơn đặt hàng trước khi lắp. Khi thay thế băng cũ, không nên chỉ sao chép khổ rộng: cần ghi nhận cấu tạo bố, chiều dày tổng, kiểu gân, chiều dài vòng và tình trạng mòn của tang. Nếu chưa rõ lựa chọn, có thể tham khảo các dòng băng tải cao su, đối chiếu với băng tải cao su trơn cho tuyến ít dốc, hoặc xem cấu hình khổ lớn hơn tại băng tải cao su gân B1000. Việc so sánh cần dựa trên tải và thiết kế tuyến, không chỉ dựa vào giá hoặc chiều rộng.
Trước khi mua, đánh giá vật liệu, kích thước hạt, độ ẩm, nhiệt độ, lưu lượng, góc nghiêng và tốc độ vận chuyển. Vật liệu dính cần phương án vệ sinh; đá sắc cạnh cần lớp phủ chống mài mòn. Hồ sơ nên ghi khổ, chiều dài, kết cấu chịu lực, chất lượng cao su, kích thước gân, dung sai và mối nối. Hãy xác nhận cấu hình bằng văn bản, vì cùng khổ băng không đồng nghĩa cùng kết cấu.
Lắp đặt cần căn chỉnh tang, con lăn; chạy thử không tải rồi tăng tải dần. Theo dõi độ lệch, rách, gân bong, mòn; vệ sinh, ghi nhận khuyết tật. Khi trượt, kiểm tra lực căng, độ bám, tránh siết quá mức.
Trước tiên, xác định loại vật liệu, kích thước hạt lớn nhất, độ ẩm, nhiệt độ và lưu lượng vận chuyển. Với vật liệu ướt hoặc dính, cần xem xét khả năng bám vào gân và phương án vệ sinh; với đá sắc cạnh, cần ưu tiên lớp phủ chống mài mòn phù hợp. Sau đó, kiểm tra góc nghiêng, tốc độ băng, tải phân bố và cách cấp liệu. Dòng vật liệu rơi lệch tâm có thể làm băng chạy lệch, khiến một mép chịu tải lớn và nhanh hỏng dù chất lượng băng đạt yêu cầu.
Hồ sơ yêu cầu nên ghi rõ khổ B700, chiều dài, chiều dày tổng, thông số bố chịu lực, chất lượng cao su phủ, kích thước gân, dung sai và loại mối nối. Nếu cần băng làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường đặc biệt, phải mô tả điều kiện đó ngay từ đầu. Không có một cấu hình “B700 tiêu chuẩn” phù hợp cho mọi dây chuyền; xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn giữa sản phẩm có cùng khổ nhưng khác kết cấu.
Khi lắp, căn chỉnh tang và con lăn trước khi căng băng, đồng thời kiểm tra băng không bị xoắn hoặc cọ vào khung. Mối nối phải được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm đúng quy trình chuẩn bị bề mặt, thời gian và điều kiện lưu hóa nếu áp dụng phương pháp lưu hóa. Chạy thử không tải trước, quan sát độ tracking, tiếng ồn, độ rung và khoảng hở giữa gân với thiết bị xung quanh; sau đó mới tăng tải theo từng bước.
Trong vận hành, theo dõi tình trạng gân bị bong, nứt hoặc mòn không đều, mặt băng bị rách, mép bị tưa và hiện tượng lệch băng. Làm sạch vật liệu bám ở tang và con lăn để tránh tích tụ làm thay đổi đường chạy. Nếu băng trượt, cần kiểm tra lực căng, độ bám tang và tình trạng vật liệu bám dính thay vì tăng căng tùy tiện; căng quá mức có thể tăng tải lên mối nối và ổ trục. Một lịch kiểm tra định kỳ, ghi lại vị trí khuyết tật và thời điểm phát sinh, giúp phát hiện sớm nguyên nhân trước khi sự cố nhỏ biến thành dừng chuyền ngoài kế hoạch.
Đặt hàng liên hệ:
Công ty TNHH Thiên Trường DHT - Chuyên cung cấp băng tải dây đai chính hãng
VPGD: Số 1 Trần Thủ Độ, phường Yên Sở, Tp Hà Nội
VPGD: 120 Chu văn an, phường 2, Quận 6, TP.HCM
Điện thoại: 0986.289.287
Email: vattucongnghiepthientruong@gmail.com
Website: https://vattuthientruong.vn/