|
thông tin sản phẩm
|
|
|---|---|
Băng Tải Cao Su Gân V B1400
Băng tải cao su gân V B1400 là dòng băng tải có mặt làm việc tạo hình gân nổi theo dạng chữ V, được lựa chọn cho các tuyến vận chuyển cần hạn chế vật liệu trượt ngược khi băng chạy nghiêng. Ký hiệu B1400 thường chỉ khổ rộng danh nghĩa 1.400 mm; tuy nhiên cách ghi mã có thể khác nhau giữa nhà sản xuất, vì vậy cần đối chiếu bản vẽ, báo giá hoặc chứng từ kỹ thuật trước khi đặt hàng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi để xác định chiều rộng thực tế, chiều cao gân hay cấu tạo lớp bố.
Trong hệ thống vận chuyển, mặt gân tạo lực giữ vật liệu, còn phần thân băng chịu lực kéo và tải trọng trên toàn tuyến. Hai chức năng này phải được thiết kế đồng bộ với độ dốc, tốc độ, loại vật liệu và đường kính tang. Một băng có khổ lớn nhưng gân không phù hợp vẫn có thể gây trượt, rơi vãi hoặc cấp liệu không ổn định. Vì vậy, việc lựa chọn B1400 cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ chọn theo kích thước hiện có.

Thân băng gồm cao su mặt trên, các lớp bố chịu lực, cao su mặt dưới. Bố EP hoặc NN được chọn theo tải trọng, độ giãn, điều kiện lắp đặt. Số lớp, cấp bền, mối nối cần phù hợp lực căng tuyến. B1400 chủ yếu chỉ khổ rộng, không xác định cấp bền. Lớp phủ chống mài mòn, cắt xé, nhiệt độ và phù hợp cơ cấu đỡ.
Gân V tạo khoang giữ vật liệu khi vận chuyển nghiêng. Hướng và kích thước gân cần theo bản vẽ để giữ tải, hạn chế tràn và thuận tiện vệ sinh. Góc nghiêng tùy vật liệu, tốc độ băng và khả năng xả; cần đánh giá thực tế, tránh giới hạn chung.
Thân băng thường gồm lớp cao su mặt trên, các lớp bố chịu lực và lớp cao su mặt dưới. Lớp bố có thể sử dụng sợi polyester–nylon như EP hoặc nylon–nylon như NN, tùy yêu cầu về độ giãn, khả năng chịu va đập và điều kiện lắp đặt. Số lớp bố, cấp bền kéo và chiều dày tổng thể cần được xác định theo lực căng lớn nhất của tuyến, chiều dài băng, tải vật liệu và phương pháp nối. Không thể suy ra cấp bền chỉ từ ký hiệu B1400, bởi đây chủ yếu là mã khổ rộng trong nhiều cách đặt tên thương mại.
Cao su mặt trên có nhiệm vụ chống mài mòn, cắt xé và tác động của vật liệu; mặt dưới tiếp xúc với tang, con lăn hoặc máng trượt nên cần phù hợp với cơ cấu đỡ. Với vật liệu có cạnh sắc, rơi từ độ cao lớn hoặc nhiệt độ cao, cần trao đổi rõ điều kiện làm việc để chọn hợp chất cao su thích hợp. Độ dày lớp phủ không chỉ ảnh hưởng tuổi thọ mà còn tác động đến đường kính tang tối thiểu và khả năng uốn cong của băng.
Gân được lưu hóa hoặc gắn trên bề mặt băng theo cấu hình chữ V, tạo các khoang đỡ vật liệu khi băng di chuyển lên dốc. Tùy mẫu, các gân có thể bố trí dạng chữ V hướng về tâm, hướng theo chiều chạy hoặc theo thiết kế riêng nhằm phù hợp với đường đi của vật liệu. Gân ngang và gân V không hoàn toàn giống nhau về hình học; cần xem bản vẽ để xác nhận hướng gân, độ cao, bước gân và khoảng cách mép băng. Những yếu tố này quyết định khả năng giữ tải, độ ổn định khi cấp liệu và việc vật liệu có thể tràn sang hai bên hay không.
Gân quá thấp có thể không tạo đủ khoang giữ vật liệu trên tuyến dốc; gân quá cao hoặc bố trí không phù hợp có thể gây cản trở khi nạp liệu, làm sạch và chuyển tiếp qua tang. Góc nghiêng tối đa không có một con số chung cho mọi băng gân V, vì còn phụ thuộc vào kích thước hạt, độ ẩm, độ dính, tốc độ băng và hình dạng gân. Với vật liệu dạng bột hoặc ẩm, cần đánh giá nguy cơ bám dính và khả năng thoát vật liệu tại đầu xả.

Bảng dưới đây nêu các hạng mục thường dùng khi lập yêu cầu kỹ thuật cho băng tải cao su gân V B1400. Các giá trị như chiều dày, cấp bền và kích thước gân phải được nhà cung cấp xác nhận theo thiết kế cụ thể; không nên mặc định chúng là thông số cố định của mọi sản phẩm mang tên B1400.
| Hạng mục | Thông tin cần xác định | Ý nghĩa trong vận hành |
|---|---|---|
| Khổ rộng | B1400, thường tương ứng chiều rộng danh nghĩa 1.400 mm; cần xác nhận kích thước thực tế | Phải tương thích với khung, tang, máng nạp và con lăn |
| Cấu trúc chịu lực | Loại bố EP/NN, số lớp, cấp bền kéo và lực căng thiết kế | Ảnh hưởng khả năng chịu tải, độ giãn và phương án nối |
| Lớp phủ cao su | Chiều dày mặt trên, mặt dưới và yêu cầu chống mài mòn, dầu, nhiệt hoặc hóa chất | Quyết định mức bảo vệ thân băng và tuổi thọ sử dụng |
| Gân V | Chiều cao, bước gân, góc tạo hình, hướng gân và khoảng cách tới mép | Quy định khả năng giữ tải và mức độ phù hợp với tuyến nghiêng |
| Chiều dài và mối nối | Chiều dài vòng băng, nối nóng hoặc phương án nối được duyệt | Đảm bảo lắp vừa tuyến và hạn chế điểm yếu tại mối nối |
| Điều kiện tuyến | Tốc độ, góc nghiêng, đường kính tang, tải trọng và nhiệt độ môi trường | Là cơ sở kiểm tra khả năng vận hành liên tục, an toàn |
Để tránh sai lệch khi gia công, đơn đặt hàng nên kèm chiều dài vòng băng, chiều chạy, vị trí nối, hướng gân và sơ đồ lắp đặt. Nếu thay băng trên một tuyến đang hoạt động, hãy đo trực tiếp khổ băng cũ và kiểm tra độ rộng hữu ích của khung. Cũng cần xác nhận tang chủ động, tang bị động và thiết bị gạt có thể làm việc với bề mặt gân, đặc biệt khi gân đi qua vùng tiếp xúc hoặc vùng làm sạch.
Băng gân V khổ 1.400 mm có thể được cân nhắc cho các tuyến vận chuyển vật liệu rời cần khổ băng lớn, chẳng hạn cấp liệu trong khai thác khoáng sản, nhà máy vật liệu xây dựng, bến bãi hoặc dây chuyền xử lý nguyên liệu. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào tải trọng và cách bố trí tuyến; thông tin “B1400” tự thân không cho biết năng suất tấn/giờ. Năng suất còn liên quan đến tốc độ chạy, tiết diện dòng vật liệu, khối lượng riêng, mức nạp đầy và khả năng cấp liệu đều.
Ở tuyến dốc, gân V giúp giảm hiện tượng vật liệu trượt về phía sau so với băng mặt phẳng, đồng thời chia bề mặt thành các vùng đỡ tải. Với vật liệu kích thước lớn, góc cạnh, cần chú ý va đập tại điểm nạp và lựa chọn lớp phủ chịu mài mòn phù hợp. Với vật liệu nhẹ, mịn hoặc có độ ẩm cao, cần xem xét khả năng bám bẩn giữa các gân, phương án vệ sinh và vị trí xả. Nếu tuyến có đoạn chuyển tiếp, cần kiểm tra để gân không va vào kết cấu hoặc tạo lực uốn bất lợi.
Do thiết kế gân có thể khác đáng kể giữa các dòng sản phẩm, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản vẽ mặt cắt và thông tin vật liệu trước khi chốt cấu hình. Có thể tham khảo danh mục băng tải cao su, đồng thời đối chiếu với các khổ khác như băng tải cao su gân V B1200 và băng tải cao su gân B800 để so sánh lựa chọn theo chiều rộng tuyến. Việc đối chiếu này chỉ có ý nghĩa tham khảo; cấu hình cuối cùng vẫn cần căn cứ vào bản vẽ và thông số của từng sản phẩm.

Trước khi lựa chọn băng tải, cần khảo sát vật liệu, kích thước hạt, độ ẩm, nhiệt độ, lưu lượng, tốc độ, chiều dài và độ dốc của tuyến. Đồng thời, đo kích thước tang, vị trí con lăn, lực căng và tải khởi động để xác định cấu trúc băng, độ bền, lớp phủ và phương án nối phù hợp. Khi tiếp nhận, kiểm tra kích thước, bề mặt, độ đồng đều của gân và hồ sơ kỹ thuật. Mối nối phải tương thích với cấu tạo băng, bảo đảm độ bền và hình dạng gân.
Trước khi vận hành, căn chỉnh tang, con lăn và độ căng; chạy thử không tải để phát hiện rung, lệch hoặc va chạm. Cấp liệu đều giúp hạn chế mài mòn và sự cố. Bảo dưỡng định kỳ cần kiểm tra mối nối, mép băng, lớp phủ và gân, đồng thời vệ sinh bằng phương pháp phù hợp. Ghi chép tình trạng vận hành hỗ trợ xác định nguyên nhân hư hỏng và điều chỉnh cấu hình kịp thời.
Trước khi mua, cần ghi nhận loại vật liệu, cỡ hạt, độ ẩm, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, tốc độ băng, chiều dài tuyến và độ dốc lớn nhất. Đo đường kính tang, khoảng cách hai tang, vị trí con lăn đỡ và chiều cao gân hiện hữu nếu đang thay thế băng cũ. Những dữ liệu này giúp xác định cấu trúc bố, cấp bền, độ dày phủ và yêu cầu nối. Nếu thiếu thông tin về lực căng hoặc tải khởi động, nên cung cấp sơ đồ truyền động và công suất động cơ để đơn vị kỹ thuật kiểm tra thay vì tự suy đoán thông số.
Khi nhận hàng, kiểm tra khổ rộng, chiều dài, tình trạng bề mặt, độ đồng đều của gân và chứng từ thể hiện cấu trúc sản phẩm. Mối nối phải được thực hiện theo hướng dẫn tương thích với loại bố và cao su; với băng gân, phương án nối còn phải giữ đúng hình học gân tại vùng nối. Sai lệch vị trí hoặc thao tác lưu hóa không phù hợp có thể tạo điểm yếu, khiến băng chạy lệch hoặc hư hỏng sớm. Thông số được xác nhận bằng bản vẽ và tài liệu kỹ thuật quan trọng hơn mô tả chung trên nhãn hàng.
Trước khi chạy tải, căn chỉnh tang và con lăn, kiểm tra độ căng, cơ cấu làm sạch, bộ phận chống tràn và các điểm kẹp nguy hiểm. Băng nên được chạy thử không tải để phát hiện lệch băng, rung, tiếng cọ sát hoặc va chạm giữa gân với kết cấu. Khi vận hành, cấp liệu cần phân bố đều theo chiều rộng; dòng vật liệu dồn lệch có thể làm băng chạy lệch và tăng mài mòn một bên. Không dùng gân làm điểm móc kéo hay để vật liệu mắc kẹt lâu tại vùng quay đầu.
Lịch kiểm tra nên tập trung vào nứt, bong gân, rách lớp phủ, hư hỏng mép băng, tình trạng mối nối và độ sạch của tang. Nếu phát hiện gân bong hoặc lớp bố lộ ra, cần đánh giá và xử lý sớm để tránh hư hỏng lan rộng trong quá trình vận hành. Khi vệ sinh, chọn dụng cụ và hóa chất tương thích với cao su; tránh tác động làm rách gân hoặc cắt vào lớp phủ. Ghi nhận sự cố, tải vận hành và thời gian sử dụng giúp xác định nguyên nhân mòn, từ đó điều chỉnh cách cấp liệu, tốc độ hoặc cấu hình băng cho phù hợp.
Đặt hàng liên hệ:
Công ty TNHH Thiên Trường DHT - Chuyên cung cấp băng tải dây đai chính hãng
VPGD: Số 1 Trần Thủ Độ, phường Yên Sở, Tp Hà Nội
VPGD: 120 Chu văn an, phường 2, Quận 6, TP.HCM
Điện thoại: 0986.289.287
Email: vattucongnghiepthientruong@gmail.com
Website: https://vattuthientruong.vn/